se démoder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Trở nên lỗi thời, lỗi mốt: Chỉ trạng thái một vật, một phong cách, một xu hướng không còn được ưa chuộng hoặc được coi là hiện đại nữa theo thời gian. Nó thường liên quan đến thời trang, đồ vật, công nghệ hoặc quan niệm.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Ce modèle de téléphone s'est très vite démodé. (Kiểu điện thoại này đã trở nên lỗi thời rất nhanh.)
- Les jupes longues se sont démodées dans les années 20. (Váy dài đã trở nên lỗi mốt vào những năm 20.)
- Cette expression commence à se démoder. (Cách diễn đạt này bắt đầu trở nên lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "risquer de se démoder": có nguy cơ trở nên lỗi thời.
- C'est un investissement qui risque de se démoder rapidement. (Đó là một khoản đầu tư có nguy cơ trở nên lỗi thời nhanh chóng.)
- "ne pas se démoder": không bao giờ lỗi thời, vượt thời gian.
- Le style classique, lui, ne se démode pas. (Phong cách cổ điển thì không bao giờ lỗi mốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Démodé, démodée (tính từ): đã lỗi thời, lỗi mốt.
- Des vêtements démodés (Quần áo lỗi mốt)
- Démodable (tính từ): có thể trở nên lỗi thời.
- Démodeur (danh từ, hiếm): người/ yếu tố làm cho cái gì đó lỗi thời.
Từ đồng nghĩa
- Passer de mode: lỗi mốt.
- Devenir obsolète: trở nên lỗi thời (thường dùng cho công nghệ).
- Ne plus être à la page: không còn hợp thời trang/nữa.
Từ trái nghĩa
- Se mettre à la mode: trở nên hợp thời trang.
- Être à la mode: đang thịnh hành, hợp mốt.
- Se moderniser: trở nên hiện đại hóa.
Thành ngữ liên quan
- "Les modes se démodent, le style jamais" (Coco Chanel): "Mốt thì lỗi thời, phong cách thì không bao giờ". Câu nói nổi tiếng nhấn mạnh sự khác biệt giữa xu hướng nhất thời và phong cách cá nhân vĩnh cửu.
tự động từ
- lỗi thời trang